Nước trong hay nước đục tốn Vi-Chlorine hơn? Cách kiểm khuẩn và đánh giá hiệu quả diệt khuẩn
- HỎI ĐÁP VI-CHLORINE
- 24/10/2025
Nước trong và nước đục -> nước nào tốn Vi-Chlorine hơn?
Trong nước đục có nhiều chất hữu cơ, phù sa, amoniac, protein, tảo chết….Khi cho Vi-Chlorine (Ca(ClO)₂) vào, clo sẽ phản ứng ngay với:
Chất hữu cơ → tạo chlorinated organics (các hợp chất hữu cơ chứa clo).
Amoniac (NH₃) → tạo chloramine (NH₂Cl, NHCl₂…).
Các phản ứng này tiêu tốn Clo trước khi còn lại dạng HOCl/ClO⁻ có tác dụng diệt khuẩn.
👉 Vì vậy, nước đục tiêu tốn nhiều Vi-Chlorine hơn để đạt cùng nồng độ Clo dư so với nước trong.
🔹 Nước trong (ít hữu cơ, ít tạp chất) thì sẽ ít phản ứng “ăn mất Clo”. Vi-Chlorine nhanh chóng giải phóng HOCl, duy trì Clo dư lâu hơn. Hiệu quả diệt khuẩn tốt, liều lượng cần ít hơn.
🔹 Kết luận
Nước đục → hao tốn nhiều Clo.
Nước trong → ít hao tốn Clo, hiệu quả cao hơn.
Làm thế nào biết Vi-Chlorine mạnh, diệt 100% khuẩn, virus?
Trên thực tế, không có cách nào khẳng định Vi-Chlorine (Ca(ClO)₂) “diệt 100%” khuẩn và virus tuyệt đối trong ao vì tải lượng hữu cơ và mật độ vi sinh ban đầu cũng chỉ có thể đánh giá tương đối.
Cách đánh giá hiệu quả của Vi-Chlorine
1. Kiểm tra Clo dư sau khi châm
o Dùng test kit DPD, giấy thử, hoặc chuẩn độ.
o Mục tiêu trong nuôi thủy sản: Clo dư sau 30–60 phút còn 20–30 ppm (nếu xử lý khử trùng) → nghĩa là Vi-Chlorine đủ mạnh, không bị “ăn mất” bởi chất hữu cơ.
2. Theo dõi các chỉ tiêu vi sinh
o Lấy mẫu nước, làm test vi sinh (TPC, Vibrio, E. coli…) ở phòng thí nghiệm.
o Sau xử lý 24h: số lượng vi khuẩn giảm 3–6 log (99,9% – 99,9999%).
3. Chỉ số thực tế tại ao
o Nước chuyển trong, ít mùi hôi.
o Tôm/cá bơi khỏe, giảm stress, ít bệnh đường ruột và gan tụy.
🔹 Điều kiện để Vi-Chlorine đạt hiệu quả tối đa
pH = 6,5 – 7,5 → dạng HOCl chiếm ưu thế, mạnh gấp ~80 lần ClO⁻.
Clo dư ≥ 30 ppm, thời gian tiếp xúc ≥ 30 phút → đủ để diệt hầu hết vi khuẩn, virus gây bệnh.
Nước trong, ít hữu cơ → giảm hao hụt Clo vô ích.
🔹 Kết luận
👉 Để đánh giá Vi-Chlorine “mạnh và hiệu quả” trong xử lý nước, cần đảm bảo Clo dư đo được đạt chuẩn (20–30 ppm).
Giữ pH hợp lý.
Đánh giá giảm mật độ vi sinh bằng test hoặc quan sát sức khỏe tôm/cá.
Các phương pháp kiểm khuẩn để biết độ tiệt trùng của Vi-Chlorine
Muốn biết Vi-Chlorine (Ca(ClO)₂) có tiệt trùng hiệu quả hay không thì phải kiểm tra mật độ vi sinh sau xử lý. Dưới đây là các phương pháp kiểm khuẩn thường dùng:
1. Phương pháp nuôi cấy vi sinh (culture-based)
Nguyên lý: lấy mẫu nước → cấy trên môi trường đặc biệt → đếm số khuẩn lạc sau khi ủ.
Chỉ tiêu thường đo:
Tổng vi khuẩn hiếu khí (TPC, Total Plate Count).
Coliforms, E. coli (chỉ báo ô nhiễm phân).
Vibrio spp. (đặc biệt trong nuôi tôm).
Ưu điểm: chính xác, định lượng số vi khuẩn còn sống.
Nhược điểm: mất 24–48h để có kết quả, cần phòng thí nghiệm.
2. Phương pháp nhuộm huỳnh quang / kính hiển vi (Direct staining)
Dùng thuốc nhuộm Live/Dead stain hoặc DAPI, Acridine Orange → quan sát dưới kính hiển vi huỳnh quang.
Phân biệt tế bào còn sống (màng nguyên vẹn) và chết (màng hỏng).
Nhanh (trong 1–2h), nhưng cần thiết bị chuyên dụng.
3. Đo gián tiếp qua chỉ tiêu hóa học
ATP test (Adenosine Triphosphate bioluminescence): đo mức ATP trong mẫu → phản ánh số lượng tế bào sống.
Ưu điểm: nhanh (phút), tiện cho giám sát thực địa.
Nhược điểm: không phân biệt loại vi khuẩn, chỉ biết tổng mức sạch/bẩn.
4. Thử thách vi sinh (challenge test)
Thả chủ động một loại vi khuẩn chuẩn (ví dụ E. coli, Vibrio) vào mẫu nước → xử lý bằng Vi-Chlorine → đo tỷ lệ chết.
Giúp xác định “log reduction” (giảm 90%, 99%, 99,9%...).
Dùng nhiều trong nghiên cứu hoặc kiểm nghiệm sản phẩm.
5. Quan sát chỉ số sinh học trong ao
Dù không trực tiếp, nhưng trong thực tế người nuôi tôm/cá thường theo dõi:
Nước trong, ít mùi hôi → vi sinh gây thối rữa bị giảm.
Vật nuôi khỏe, không có dấu hiệu bệnh đường ruột, gan tụy.
Kết hợp các cách:
Thực tế ao nuôi: thường dùng TPC, Vibrio + đo Clo dư.
Nghiên cứu/labo: dùng challenge test + nhuộm huỳnh quang + ATP test để đánh giá độ tiệt trùng chi tiết.
Bảng tóm tắt các phương pháp kiểm khuẩn (để biết độ tiệt trùng của Vi-Chlorine).
Như vậy, - nếu chỉ quản lý thực tế ao nuôi → dùng test Clo dư + nuôi cấy Vibrio định kỳ là đủ.
- Nếu nghiên cứu/kiểm nghiệm sản phẩm Vi-Chlorine → nên làm thêm challenge test + nhuộm huỳnh quang.
- Nếu cần giám sát nhanh, hàng ngày → dùng ATP test để có kết quả tức thì.
